Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
介质介質

jiè zhì

介质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 介质 trong tiếng Việt

  1. môi trường
  2. phương tiện
Tra từ liên quan