介意 là gì?
介意 [jiè yì] có nghĩa là để ý đến; phật ý; để tâm.
Nghĩa của từ 介意 trong tiếng Việt
- để ý đến
- phật ý
- để tâm
Cách đọc và ghi nhớ 介意
介意 được đọc là jiè yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để ý đến; phật ý; để tâm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .