Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宣介

xuān jiè

宣介 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宣介 trong tiếng Việt

quảng bá; công khai

Tra từ liên quan