Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
媒介

méi jiè

媒介 là gì?

媒介 [méi jiè] có nghĩa là trung gian; phương tiện; vật chủ; môi trường; truyền thông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 媒介 trong tiếng Việt

  1. trung gian
  2. phương tiện
  3. vật chủ
  4. môi trường
  5. truyền thông

Cách đọc và ghi nhớ 媒介

媒介 được đọc là méi jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trung gian; phương tiện; vật chủ; môi trường; truyền thông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan