Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
介导介導

jiè dǎo

介导 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 介导 trong tiếng Việt

(sinh học) làm trung gian

Tra từ liên quan