介绍介紹
介绍 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 介绍 trong tiếng Việt
giới thiệu (ai với ai); thuyết trình; trình bày (ai cho công việc, v.v.); lời giới thiệu
giới thiệu (ai với ai); thuyết trình; trình bày (ai cho công việc, v.v.); lời giới thiệu