Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiè

介 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 介 trong tiếng Việt

giới thiệu; nằm giữa; ở giữa; vỏ; áo giáp

Tra từ liên quan