Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡介苗

kǎ jiè miáo

卡介苗 là gì?

卡介苗 [kǎ jiè miáo] có nghĩa là vắc-xin BCG; vắc-xin bacillus Calmette-Guérin.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡介苗 trong tiếng Việt

  1. vắc-xin BCG
  2. vắc-xin bacillus Calmette-Guérin

Cách đọc và ghi nhớ 卡介苗

卡介苗 được đọc là kǎ jiè miáo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vắc-xin BCG; vắc-xin bacillus Calmette-Guérin”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan