连续介质力学 là gì?
连续介质力学 [lián xù jiè zhì lì xué] có nghĩa là cơ học môi trường liên tục; cơ học chất lỏng.
Nghĩa của từ 连续介质力学 trong tiếng Việt
- cơ học môi trường liên tục
- cơ học chất lỏng
Cách đọc và ghi nhớ 连续介质力学
连续介质力学 được đọc là lián xù jiè zhì lì xué, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ học môi trường liên tục; cơ học chất lỏng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .