连续介质力学
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
连续介质力学
cơ học môi trường liên tục; cơ học chất lỏng
Giản thể连续介质力学
Phồn thể連續介質力學
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng