Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连续介质力学連續介質力學

lián xù jiè zhì lì xué

连续介质力学 là gì?

连续介质力学 [lián xù jiè zhì lì xué] có nghĩa là cơ học môi trường liên tục; cơ học chất lỏng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连续介质力学 trong tiếng Việt

  1. cơ học môi trường liên tục
  2. cơ học chất lỏng

Cách đọc và ghi nhớ 连续介质力学

连续介质力学 được đọc là lián xù jiè zhì lì xué, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ học môi trường liên tục; cơ học chất lỏng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan