Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
介入

jiè rù

介入 là gì?

介入 [jiè rù] có nghĩa là can thiệp; tham gia vào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 介入 trong tiếng Việt

  1. can thiệp
  2. tham gia vào

Cách đọc và ghi nhớ 介入

介入 được đọc là jiè rù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “can thiệp; tham gia vào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan