Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
Xiǎn

họ [Xian3]

Từ vựng
mǐn

biến thể của 泯[min3]

Từ vựng
冷面
lěng miàn

naengmyeon (món Hàn Quốc làm từ mì lạnh trong súp)

Cụm từ
冷餐
lěng cān

bữa ăn lạnh; món ăn lạnh

Cụm từ
冷饮
lěng yǐn

đồ uống lạnh

Cụm từ
冷飕飕
lěng sōu sōu

lạnh buốt; lạnh lẽo

Cụm từ
冷颤
lěng zhan

biến thể của 冷戰|冷战[leng3 zhan5]

Cụm từ
冷面
lěng miàn

lạnh lùng; nghiêm khắc; khắt khe

Cụm từ
冷静期
lěng jìng qī

giai đoạn tĩnh tâm (ly hôn, mua sắm, phẫu thuật)

Cụm từ
冷静
lěng jìng

bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc; (nơi chốn) vắng vẻ; yên tĩnh

Cụm từ
冷门
lěng mén

một nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.); nghĩa bóng: một người hoàn toàn không được biết đến nhưng thắng trong một cuộc thi

Cụm từ
冷链
lěng liàn

dây chuyền lạnh

Cụm từ
冷锋
lěng fēng

mặt lạnh (khí tượng học); frông lạnh (khí tượng học)

Cụm từ
冷酷无情
lěng kù wú qíng

lạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm

Cụm từ
冷酷
lěng kù

vô cảm; nhẫn tâm

Cụm từ
冷遇
lěng yù

đón tiếp lạnh nhạt; lạnh nhạt với ai đó

Cụm từ
冷轧
lěng zhá

(luyện kim) cán nguội; cán lạnh

Cụm từ
冷语冰人
lěng yǔ bīng rén

làm mất lòng người khác bằng lời nói không tốt (thành ngữ)

Thành ngữ
冷语
lěng yǔ

mỉa mai; lời nói châm chọc

Cụm từ
冷话
lěng huà

lời lẽ cay nghiệt; mỉa mai; nhận xét chua cay

Cụm từ
冷言冷语
lěng yán lěng yǔ

lời bình luận mỉa mai (thành ngữ); đưa ra bình luận mỉa mai

Thành ngữ
冷血动物
lěng xuè dòng wù

động vật máu lạnh; bóng nghĩa: người lạnh lùng

Cụm từ
冷血
lěng xuè

máu lạnh; động vật máu lạnh

Cụm từ
冷藏车
lěng cáng chē

xe tải hoặc toa xe đông lạnh

Cụm từ
冷藏箱
lěng cáng xiāng

thùng lạnh; thùng đá; container lạnh

Cụm từ
冷藏
lěng cáng

làm lạnh; bảo quản lạnh; giữ (thực phẩm, thuốc) trong môi trường lạnh

Cụm từ
冷落
lěng luò

hoang vắng; ít người qua lại; đối xử lạnh nhạt; hắt hủi; phớt lờ

Cụm từ
冷菜
lěng cài

món ăn lạnh; đồ ăn lạnh

Cụm từ
冷若冰霜
lěng ruò bīng shuāng

lạnh như băng sương (thành ngữ, thường nói về phụ nữ); thái độ lạnh lùng; lạnh nhạt

Thành ngữ
冷艳
lěng yàn

(về phụ nữ) xinh đẹp nhưng lãnh đạm

Cụm từ