Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
冻容
dòng róng

"đông lạnh tuổi trẻ", chỉ việc các bé gái Trung Quốc bắt đầu điều trị chống lão hóa từ khi mới hai tuổi với hy vọng không bao giờ trông già

Cụm từ
冻害
dòng hài

(nông nghiệp) tổn thương do đóng băng

Cụm từ
冻土层
dòng tǔ céng

băng vĩnh cửu; đài nguyên; tầng đất đóng băng

Cụm từ
冻土
dòng tǔ

đất đóng băng; băng vĩnh cửu; đài nguyên

Cụm từ
冻品
dòng pǐn

hàng đông lạnh; sản phẩm đông lạnh

Cụm từ
冻僵
dòng jiāng

đông cứng; tê cóng

Cụm từ
冻伤
dòng shāng

bỏng lạnh

Cụm từ
dòng

đóng băng; cảm thấy rất lạnh; thạch hoặc đông sương

Từ vựng
凌驾
líng jià

vượt lên trên; đặt lên trên

Cụm từ
凌霄花
líng xiāo huā

cây đăng tiêu (Campsis grandiflora)

Cụm từ
凌云县
Líng yún xiàn

huyện Lingyun ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ
凌云
líng yún

(nghĩa đen và bóng) cao chót vót; cao cả; cao

Cụm từ
凌杂米盐
líng zá mǐ yán

rời rạc và vụn vặt

Cụm từ
凌杂
líng zá

lộn xộn

Cụm từ
凌迟
líng chí

cái chết đau đớn; chết bởi ngàn nhát cắt (hình phạt tử hình thời xưa)

Cụm từ
凌辱
líng rǔ

lăng nhục; làm nhục; bắt nạt

Cụm từ
凌蒙初
Líng Méng chū

Lăng Mông Sơ (1580-1644), tiểu thuyết gia và nhà soạn kịch triều Minh

Cụm từ
凌空
líng kōng

cao chót vót trên bầu trời

Cụm từ
凌蒙初
Líng Méng chū

Lăng Mông Sơ (1580-1644), tiểu thuyết gia và nhà soạn kịch triều Minh

Cụm từ
凌源市
Líng yuán shì

Lingyuan, thành phố cấp huyện ở Triều Dương 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh

Cụm từ
凌源
Líng yuán

Lingyuan, thành phố cấp huyện ở Chaoyang 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh

Cụm từ
凌海市
Líng hǎi shì

Linghai, thành phố cấp huyện ở Jinzhou 錦州|锦州, Liêu Ninh

Cụm từ
凌海
Líng hǎi

Linghai, thành phố cấp huyện ở Jinzhou 錦州|锦州, Liêu Ninh

Cụm từ
凌波舞
líng bō wǔ

điệu nhảy limbo (từ mượn)

Cụm từ
凌河区
Líng hé qū

quận Linghe của thành phố Jinzhou 錦州市|锦州市, Liêu Ninh

Cụm từ
凌河
Líng hé

quận Linghe của thành phố Jinzhou 錦州市|锦州市, Liêu Ninh

Cụm từ
凌汛
líng xùn

lũ do nghẽn băng (xảy ra khi dòng sông phía hạ lưu đóng băng nhiều hơn thượng lưu)

Cụm từ
凌晨
líng chén

rất sớm vào buổi sáng; vào lúc rạng sáng

Cụm từ
凌志美
Líng Zhì měi

Laura Ling, nhà báo người Mỹ gốc Đài Loan bị Triều Tiên giam giữ với tội danh gián điệp năm 2009

Cụm từ
凌志
Líng zhì

Lexus

Cụm từ