Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷话冷話

lěng huà

冷话 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷话 trong tiếng Việt

  1. lời lẽ cay nghiệt
  2. mỉa mai
  3. nhận xét chua cay
Tra từ liên quan