冷话冷話 lěng huà 冷话 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冷话 trong tiếng Việt lời lẽ cay nghiệtmỉa mainhận xét chua cay 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan