冷锋冷鋒 lěng fēng 冷锋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冷锋 trong tiếng Việt mặt lạnh (khí tượng học)frông lạnh (khí tượng học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan