Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
冷丝丝
lěng sī sī

hơi lạnh

Cụm từ
冷笑话
lěng xiào hua

trò đùa nhạt nhẽo

Cụm từ
冷笑
lěng xiào

cười nhếch mép; cười lạnh lùng; cười không hài lòng (cay đắng, bất lực, phẫn nộ, v.v.); nụ cười cay đắng, lạnh lùng, mỉa mai hoặc tức giận

Cụm từ
冷知识
lěng zhī shi

kiến thức thường ngày; kiến thức vụn vặt

Cụm từ
冷眼旁观
lěng yǎn páng guān

lạnh lùng đứng nhìn; quan điểm thờ ơ

Cụm từ
冷眼
lěng yǎn

mắt lạnh; ẩn dụ: lạnh lùng; (đối xử) thờ ơ

Cụm từ
冷盘
lěng pán

đĩa lạnh; thịt nguội

Cụm từ
冷盆
lěng pén

món lạnh; khai vị

Cụm từ
冷热病
lěng rè bìng

bệnh sốt rét

Cụm từ
冷热度数
lěng rè dù shù

nhiệt độ (đặc biệt là của bệnh nhân y tế)

Cụm từ
冷涩
lěng sè

lạnh lùng và trì trệ; lạnh lẽo

Cụm từ
冷漠对待
lěng mò duì dài

lạnh lùng và thờ ơ với ai đó; thiếu quan tâm; thờ ơ; bỏ mặc

Cụm từ
冷漠
lěng mò

lạnh lùng và thờ ơ với ai đó; thiếu quan tâm; thờ ơ; bỏ mặc

Cụm từ
冷湖行政委员会
Lěng hú xíng zhèng wěi yuán huì

đơn vị hành chính cấp huyện Lenghu của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Haixi 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
冷湖行政区
Lěng hú xíng zhèng qū

Khu cấp huyện Lenghu thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Haixi 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
冷湖
Lěng hú

Khu cấp huyện Lenghu thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Haixi 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
冷清清
lěng qīng qīng

vắng vẻ; hoang vắng; ít người; lạnh lẽo và hiu quạnh; cô đơn; trong cô lập yên tĩnh

Cụm từ
冷清
lěng qīng

lạnh lẽo và vắng vẻ; hoang vắng; hiu quạnh

Cụm từ
冷淡关系
lěng dàn guān xì

quan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia)

Cụm từ
冷淡
lěng dàn

lạnh lùng; thờ ơ

Cụm từ
冷汗
lěng hàn

mồ hôi lạnh

Cụm từ
冷水滩区
Lěng shuǐ tān qū

Quận Lengshuitan của thành phố Vĩnh Châu 永州市[Yong3 zhou1 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
冷水滩
Lěng shuǐ tān

Quận Lengshuitan của thành phố Vĩnh Châu 永州市[Yong3 zhou1 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
冷水江市
Lěng shuǐ jiāng shì

Thành phố cấp huyện Lengshuijiang, địa cấp thị Loudi 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam

Cụm từ
冷水江
Lěng shuǐ jiāng

Lengshuijiang, thành phố cấp huyện ở Loudi 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam

Cụm từ
冷水机组
lěng shuǐ jī zǔ

máy làm lạnh nước

Cụm từ
冷水
lěng shuǐ

nước lạnh; nước chưa đun; nghĩa bóng: chưa sẵn sàng (kế hoạch)

Cụm từ
冷气衫
lěng qì shān

quần áo ấm như áo khoác bông mặc trong phòng máy lạnh (đặc biệt ở Hồng Kông)

Cụm từ
冷气机
lěng qì jī

máy điều hòa

Cụm từ
冷气
lěng qì

máy lạnh (Đài Loan)

Cụm từ