Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷语冷語

lěng yǔ

冷语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷语 trong tiếng Việt

mỉa mai; lời nói châm chọc

Tra từ liên quan