冷藏 lěng cáng 冷藏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冷藏 trong tiếng Việt làm lạnh; bảo quản lạnh; giữ (thực phẩm, thuốc) trong môi trường lạnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan