冷静
bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc; (nơi chốn) vắng vẻ; yên tĩnh
bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc; (nơi chốn) vắng vẻ; yên tĩnh
冷静 thường mang nghĩa “bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 冷静, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm
›冷门lěng ménmột nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.); nghĩa bóng: một người hoàn toàn không…
›冷静期lěng jìng qīgiai đoạn tĩnh tâm (ly hôn, mua sắm, phẫu thuật)
›冷酷lěng kùvô cảm; nhẫn tâm
›冷链lěng liàndây chuyền lạnh
›冷面lěng miànlạnh lùng; nghiêm khắc; khắt khe
›冷锋lěng fēngmặt lạnh (khí tượng học); frông lạnh (khí tượng học)
›冷颤lěng zhanbiến thể của 冷戰|冷战[leng3 zhan5]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.