Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷颤冷顫

lěng zhan

冷颤 là gì?

冷颤 [lěng zhan] có nghĩa là biến thể của 冷戰|冷战[leng3 zhan5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷颤 trong tiếng Việt

biến thể của 冷戰|冷战[leng3 zhan5]

Cách đọc và ghi nhớ 冷颤

冷颤 được đọc là lěng zhan, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 冷戰|冷战[leng3 zhan5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan