冷颤
biến thể của 冷戰|冷战[leng3 zhan5]
biến thể của 冷戰|冷战[leng3 zhan5]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.); nghĩa bóng: một người hoàn toàn không…
›冷面lěng miànlạnh lùng; nghiêm khắc; khắt khe
›冷飕飕lěng sōu sōulạnh buốt; lạnh lẽo
›冷静期lěng jìng qīgiai đoạn tĩnh tâm (ly hôn, mua sắm, phẫu thuật)
›冷饮lěng yǐnđồ uống lạnh
›冷静lěng jìngbình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc; (nơi chốn) vắng vẻ; yên tĩnh
›冷餐lěng cānbữa ăn lạnh; món ăn lạnh
›冷面lěng miànnaengmyeon (món Hàn Quốc làm từ mì lạnh trong súp)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.