冷轧
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
冷轧
(luyện kim) cán nguội; cán lạnh
Giản thể冷轧
Phồn thể冷軋
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng