Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷轧冷軋

lěng zhá

冷轧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷轧 trong tiếng Việt

(luyện kim) cán nguội; cán lạnh

Tra từ liên quan