Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷藏车冷藏車

lěng cáng chē

冷藏车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷藏车 trong tiếng Việt

xe tải hoặc toa xe đông lạnh

Tra từ liên quan