冷藏车冷藏車 lěng cáng chē 冷藏车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冷藏车 trong tiếng Việt xe tải hoặc toa xe đông lạnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan