Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷门冷門

lěng mén

冷门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷门 trong tiếng Việt

một nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.); nghĩa bóng: một người hoàn toàn không được biết đến nhưng thắng trong một cuộc thi

Tra từ liên quan