Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷飕飕冷颼颼

lěng sōu sōu

冷飕飕 là gì?

冷飕飕 [lěng sōu sōu] có nghĩa là lạnh buốt; lạnh lẽo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷飕飕 trong tiếng Việt

  1. lạnh buốt
  2. lạnh lẽo

Cách đọc và ghi nhớ 冷飕飕

冷飕飕 được đọc là lěng sōu sōu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lạnh buốt; lạnh lẽo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan