Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷面冷麵

lěng miàn

冷面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷面 trong tiếng Việt

naengmyeon (món Hàn Quốc làm từ mì lạnh trong súp)

Tra từ liên quan