冷面冷麵 lěng miàn 冷面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冷面 trong tiếng Việt naengmyeon (món Hàn Quốc làm từ mì lạnh trong súp) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan