Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷遇

lěng yù

冷遇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷遇 trong tiếng Việt

  1. đón tiếp lạnh nhạt
  2. lạnh nhạt với ai đó
Tra từ liên quan