冷遇 lěng yù 冷遇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冷遇 trong tiếng Việt đón tiếp lạnh nhạtlạnh nhạt với ai đó 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan