Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
甲铠
jiǎ kǎi

áo giáp

Cụm từ
甲醛
jiǎ quán

formaldehyde (HCHO)

Cụm từ
甲醚
jiǎ mí

ete metyl CH3OCH3

Cụm từ
甲醇中毒
jiǎ chún zhōng dú

ngộ độc cồn metylic

Cụm từ
甲醇
jiǎ chún

cồn metylic; methanol CH3OH; cồn gỗ; tinh thần gỗ

Cụm từ
甲酸
jiǎ suān

axit formylic (HCOOH); axit formic; axit methanoic

Cụm từ
甲酚
jiǎ fēn

cresol (hóa học)

Cụm từ
甲辰
jiǎ chén

năm 41 Giáp Thìn của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1964 hoặc 2024

Cụm từ
甲虫车
Jiǎ chóng chē

Volkswagen Beetle

Cụm từ
甲虫
jiǎ chóng

bọ cánh cứng

Cụm từ
甲苯
jiǎ běn

toluene C6H5CH3; methylbenzene

Cụm từ
甲胺磷
jiǎ àn lín

methamidophos (hóa học)

Cụm từ
甲胺
jiǎ àn

methylamine

Cụm từ
甲胄
jiǎ zhòu

áo giáp

Cụm từ
甲肝
jiǎ gān

viêm gan A

Cụm từ
甲紫
jiǎ zǐ

tím gentian

Cụm từ
甲级战犯
jiǎ jí zhàn fàn

tội phạm chiến tranh loại A

Cụm từ
甲级
jiǎ jí

hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; xuất sắc

Cụm từ
甲等
jiǎ děng

loại A; hạng nhất

Cụm từ
甲第
jiǎ dì

nhà của quý tộc; thí sinh đứng đầu trong kỳ thi đình

Cụm từ
甲磺磷定
jiǎ huáng lín dìng

pralidoxime mesylate

Cụm từ
甲硫氨酸
jiǎ liú ān suān

methionine (Met), một axit amin thiết yếu

Cụm từ
甲硝唑
jiǎ xiāo zuò

metronidazole (tác nhân kháng khuẩn); Flagyl (tên thương mại)

Cụm từ
甲申政变
Jiǎ shēn zhèng biàn

cuộc đảo chính đẫm máu và không thành công ở triều đình Triều Tiên năm 1884 bởi những người theo phương Tây chống lại phe bảo thủ, bị quân Thanh đàn áp

Cụm từ
甲申
jiǎ shēn

năm 21 Giáp Thân của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2004 hoặc 2064

Cụm từ
甲状腺肿
jiǎ zhuàng xiàn zhǒng

bướu cổ (sự phì đại tuyến giáp)

Cụm từ
甲状腺素
jiǎ zhuàng xiàn sù

hormone tuyến giáp; thyroxine (dùng để điều trị suy giáp)

Cụm từ
甲状腺功能亢进
jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn

cường giáp; chữ viết tắt của 甲亢[jia3 kang4]

Viết tắt
甲状腺
jiǎ zhuàng xiàn

tuyến giáp

Cụm từ
甲状旁腺
jiǎ zhuàng páng xiàn

tuyến cận giáp

Cụm từ