Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事态事態

shì tài

事态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事态 trong tiếng Việt

tình hình; trạng thái hiện tại của sự việc

Tra từ liên quan