事先
trước thời hạn; trước sự kiện; trước đó; từ trước
trước thời hạn; trước sự kiện; trước đó; từ trước
事先 thường mang nghĩa “trước thời hạn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 事先, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trước; trước sự kiện
›事先通知shì xiān tōng zhīthông báo sơ bộ; thông báo trước
›事件相关电位shì jiàn xiāng guān diàn wèi(thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiện
›事件shì jiànsự kiện; sự việc; sự cố; LT:個|个[ge4]
›事假shì jiànghỉ phép vì việc cá nhân
›事倍功半shì bèi gōng bàngấp đôi công sức nhưng kết quả bằng một nửa
›事儿shì rcông việc của một người; kinh doanh; vấn đề cần giải quyết; (tiếng địa phương miền Bắc) (về người) đòi hỏi…
›事例shì lìví dụ; mẫu mực; trường hợp điển hình
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.