Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事业单位事業單位

shì yè dān wèi

事业单位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事业单位 trong tiếng Việt

cơ quan công lập; (Đài Loan) doanh nghiệp; công ty; hãng

Tra từ liên quan