事业单位事業單位 shì yè dān wèi 事业单位 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 事业单位 trong tiếng Việt cơ quan công lập; (Đài Loan) doanh nghiệp; công ty; hãng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan