事主 là gì?
事主 [shì zhǔ] có nghĩa là nạn nhân (của một vụ án); bên liên quan (trong tranh chấp v.v.); người chủ mưu chính.
Nghĩa của từ 事主 trong tiếng Việt
- nạn nhân (của một vụ án)
- bên liên quan (trong tranh chấp v.v.)
- người chủ mưu chính
Cách đọc và ghi nhớ 事主
事主 được đọc là shì zhǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nạn nhân (của một vụ án); bên liên quan (trong tranh chấp v.v.); người chủ mưu chính”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .