Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事主

shì zhǔ

事主 là gì?

事主 [shì zhǔ] có nghĩa là nạn nhân (của một vụ án); bên liên quan (trong tranh chấp v.v.); người chủ mưu chính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事主 trong tiếng Việt

  1. nạn nhân (của một vụ án)
  2. bên liên quan (trong tranh chấp v.v.)
  3. người chủ mưu chính

Cách đọc và ghi nhớ 事主

事主 được đọc là shì zhǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nạn nhân (của một vụ án); bên liên quan (trong tranh chấp v.v.); người chủ mưu chính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan