Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事件相关电位事件相關電位

shì jiàn xiāng guān diàn wèi

事件相关电位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事件相关电位 trong tiếng Việt

(thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiện

Tra từ liên quan