Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事业心事業心

shì yè xīn

事业心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事业心 trong tiếng Việt

tận tụy với công việc; tham vọng nghề nghiệp

Tra từ liên quan