Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事机事機

shì jī

事机 là gì?

事机 [shì jī] có nghĩa là khía cạnh bí mật của sự việc; bí mật; thời điểm quan trọng để hành động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事机 trong tiếng Việt

  1. khía cạnh bí mật của sự việc
  2. bí mật
  3. thời điểm quan trọng để hành động

Cách đọc và ghi nhớ 事机

事机 được đọc là shì jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khía cạnh bí mật của sự việc; bí mật; thời điểm quan trọng để hành động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan