事发时
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
事发时
thời điểm xảy ra vụ việc
Giản thể事发时
Phồn thể事發時
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng