Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事发时事發時

shì fā shí

事发时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事发时 trong tiếng Việt

thời điểm xảy ra vụ việc

Tra từ liên quan