Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事故

shì gù

事故 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事故 trong tiếng Việt

tai nạn; LT:樁|桩[zhuang1],起[qi3],次[ci4]

Tra từ liên quan