Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事实事實

shì shí

事实 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事实 trong tiếng Việt

sự thật; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan