事实
sự thật; LT:個|个[ge4]
sự thật; LT:個|个[ge4]
事实 thường mang nghĩa “sự thật”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 事实 cùng cụm 事实上 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thực tế
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tìm kiếm sự thật từ thực tế
›事宜shì yícông việc; sắp xếp
›事实上shì shí shàngthực tế; trong thực tế; thực ra; trên thực tế
›事奉shì fèngphục vụ
›事实婚shì shí hūnhôn nhân thực tế; hôn nhân de facto
›事实根据shì shí gēn jùcơ sở thực tế
›事势shì shìtình hình
›事已至此shì yǐ zhì cǐxem 事到如今[shi4 dao4 ru2 jin1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.