Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事无大小事無大小

shì wú dà xiǎo

事无大小 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事无大小 trong tiếng Việt

xem 事無巨細|事无巨细[shi4 wu2 ju4 xi4]

Tra từ liên quan