Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事故照射

shì gù zhào shè

事故照射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事故照射 trong tiếng Việt

phơi nhiễm do tai nạn

Tra từ liên quan