Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事件

shì jiàn

事件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事件 trong tiếng Việt

sự kiện; sự việc; sự cố; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan