Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事迹事跡

shì jì

事迹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事迹 trong tiếng Việt

hành động; thành tựu trong quá khứ; sự kiện quan trọng trong quá khứ

Tra từ liên quan