事迹事跡 shì jì 事迹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 事迹 trong tiếng Việt hành động; thành tựu trong quá khứ; sự kiện quan trọng trong quá khứ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan