Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事态发展事態發展

shì tài fā zhǎn

事态发展 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事态发展 trong tiếng Việt

diễn biến sự việc

Tra từ liên quan