事务事務
事务 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 事务 trong tiếng Việt
(chính trị, kinh tế, v.v.) công việc; công tác; giao dịch (trong cơ sở dữ liệu máy tính)
(chính trị, kinh tế, v.v.) công việc; công tác; giao dịch (trong cơ sở dữ liệu máy tính)