Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
短波长
duǎn bō cháng

bước sóng ngắn

Cụm từ
短波
duǎn bō

sóng ngắn (radio)

Cụm từ
短歌
duǎn gē

nhạc ballad

Cụm từ
短欠
duǎn qiàn

thiếu tiền thanh toán; thiếu; thâm hụt

Cụm từ
短板
duǎn bǎn

mảnh ván ngắn của thùng (khiến nội dung bị rò rỉ); (ví von) thiếu sót; điểm yếu

Cụm từ
短期融资
duǎn qī róng zī

tài trợ ngắn hạn

Cụm từ
短期
duǎn qī

ngắn hạn

Cụm từ
短暂
duǎn zàn

thời gian ngắn; ngắn gọn; chốc lát

Cụm từ
短时间
duǎn shí jiān

ngắn hạn; thời gian ngắn

Cụm từ
短时语音记忆
duǎn shí yǔ yīn jì yì

trí nhớ ngắn hạn về ngữ âm

Cụm từ
短时储存
duǎn shí chǔ cún

lưu trữ ngắn hạn; lưu trữ tạm thời

Cụm từ
短斤缺两
duǎn jīn quē liǎng

đưa thiếu trọng lượng

Cụm từ
短指
duǎn zhǐ

chứng ngón tay ngắn (bất thường di truyền ngón tay ngắn hoặc thiếu ngón)

Cụm từ
短打扮
duǎn dǎ ban

quần áo ngắn; quần áo bó sát

Cụm từ
短工
duǎn gōng

công việc tạm thời; việc vặt; lao động thời vụ

Cụm từ
短尾鹦鹉
duǎn wěi yīng wǔ

(loài chim ở Trung Quốc) vẹt treo xuân (Loriculus vernalis)

Cụm từ
短尾鹱
duǎn wěi hù

(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đuôi ngắn (Puffinus tenuirostris)

Cụm từ
短尾鹩鹛
duǎn wěi liáo méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim tiểu mi đuôi ngắn (Spelaeornis caudatus)

Cụm từ
短尾鹪鹛
duǎn wěi jiāo méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi ngắn (Napothera brevicaudata)

Cụm từ
短尾鸦雀
duǎn wěi yā què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ vẹt đuôi ngắn (Neosuthora davidiana)

Cụm từ
短尾贼鸥
duǎn wěi zéi ōu

(loài chim ở Trung Quốc) chim cướp biển đuôi ngắn (Stercorarius parasiticus)

Cụm từ
短尾矮袋鼠
duǎn wěi ǎi dài shǔ

quokka (Setonix brachyurus)

Cụm từ
短尾信天翁
duǎn wěi xìn tiān wēng

(loài chim ở Trung Quốc) hải âu đuôi ngắn (Phoebastria albatrus)

Cụm từ
短少
duǎn shǎo

thiếu so với số lượng đầy đủ

Cụm từ
短小精悍
duǎn xiǎo jīng hàn

(về người) thấp nhưng mạnh mẽ (thành ngữ); (về bài viết) súc tích và mạnh mẽ

Thành ngữ
短多
duǎn duō

triển vọng tốt trong ngắn hạn (tài chính)

Cụm từ
短嘴金丝燕
duǎn zuǐ jīn sī yàn

(loài chim ở Trung Quốc) chim yến Himalaya (Aerodramus brevirostris)

Cụm từ
短嘴豆雁
duǎn zuǐ dòu yàn

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng đậu tundra (Anser serrirostris)

Cụm từ
短嘴山椒鸟
duǎn zuǐ shān jiāo niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim sảo mỏ ngắn (Pericrocotus brevirostris)

Cụm từ
短命鬼
duǎn mìng guǐ

người chết yểu

Cụm từ