刹那剎那 chà nà 刹那 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刹那 trong tiếng Việt một khoảnh khắc (tiếng Phạn: ksana); tích tắc; trong nháy mắt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan