Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剖腹

pōu fù

剖腹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剖腹 trong tiếng Việt

mổ bụng; mổ bụng lấy nội tạng; tâm sự từ đáy lòng

Tra từ liên quan