剖腹 pōu fù 剖腹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 剖腹 trong tiếng Việt mổ bụng; mổ bụng lấy nội tạng; tâm sự từ đáy lòng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan