Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
矮行星
ǎi xíng xīng

hành tinh lùn

Cụm từ
矮茎朱砂根
ǎi jīng zhū shā gēn

cây mẫu đơn thân ngắn (Ardisia brevicaulis)

Cụm từ
矮脚苦蒿
ǎi jiǎo kǔ hāo

xem 熊膽草|熊胆草[xiong2 dan3 cao3]

Cụm từ
矮脚罗伞
ǎi jiǎo luó sǎn

Ardisia villosa

Cụm từ
矮脚白花蛇利草
ǎi jiǎo bái huā shé lì cǎo

xem 白花蛇舌草[bai2 hua1 she2 she2 cao3]

Cụm từ
矮胖
ǎi pàng

thấp và mập; lùn mập; tròn trĩnh

Cụm từ
矮矬
ǎi cuó

thấp (về chiều cao)

Cụm từ
矮瓜
ǎi guā

cà tím (tiếng Quảng Đông)

Cụm từ
矮油
ǎi yóu

(tiếng lóng) cách nói khác của 哎呦[ai1 you1] "ôi trời!"

Tiếng lóng xã hội
矮树
ǎi shù

cây thấp; bụi cây; cây bụi

Cụm từ
矮杨梅
ǎi yáng méi

cây dương mai lùn (Myrica nana)

Cụm từ
矮杆品种
ǎi gǎn pǐn zhǒng

giống thân ngắn; giống rơm ngắn

Cụm từ
矮林
ǎi lín

bụi cây; thảm cây thấp

Cụm từ
矮星
ǎi xīng

sao lùn

Cụm từ
矮小精悍
ǎi xiǎo jīng hàn

nhỏ con nhưng gan dạ (thành ngữ)

Thành ngữ
矮小
ǎi xiǎo

thấp và nhỏ; thấp bé

Cụm từ
矮子里拔将军
ǎi zi li bá jiāng jūn

ngh. chọn tướng từ nhóm người lùn; bóng chọn người giỏi nhất trong số trung bình

Cụm từ
矮子
ǎi zi

người thấp; lùn

Cụm từ
矮壮素
ǎi zhuàng sù

chlormequat chloride; cycocel

Cụm từ
矮墩墩
ǎi dūn dūn

béo lùn; lùn chắc; lùn tịt

Cụm từ
矮地茶
ǎi dì chá

(từ mượn) cây ngải nhật (Ardisia japonica) (thảo mộc)

Cụm từ
矮呆病
ǎi dāi bìng

bệnh đần độn

Cụm từ
矮半截
ǎi bàn jié

thua kém; hạng thấp hơn

Cụm từ
矮化
ǎi huà

làm cho lùn; làm cho thấp đi

Cụm từ
矮凳
ǎi dèng

ghế đẩu thấp

Cụm từ
矮个儿
ǎi gè r

người thấp lùn; người có vóc dáng thấp

Cụm từ
矮人
ǎi rén

người lùn

Cụm từ
ǎi

thấp; ngắn (về chiều dài)

Từ vựng
短靴
duǎn xuē

bốt cổ ngắn

Cụm từ
短路
duǎn lù

đoản mạch

Cụm từ