Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剖腹自杀剖腹自殺

pōu fù zì shā

剖腹自杀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剖腹自杀 trong tiếng Việt

hara-kiri

Tra từ liên quan