刚
cứng; vững; mạnh; vừa; mới; chính xác
cứng; vững; mạnh; vừa; mới; chính xác
刚 thường mang nghĩa “cứng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 刚 cùng cụm 刚刚 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
mới đây
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.vừa nãy
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.vừa
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.kim cương
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cắt xẻo thịt như một hình phạt
›割gēcắt; cắt rời
›刽guìcắt cụt; cắt đứt; cũng phát âm là [kuai4]
›刿guìcắt; tổn thương
›刮guācạo; thổi; cạo râu; cướp đoạt; tống tiền
›功gōnghành động hoặc dịch vụ có công; lao động; thành quả; dịch vụ; thành tựu; công (vật lý)
›勾gòudùng trong 勾當|勾当[gou4 dang4]
›丐gàibiến thể của 丐[gai4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.