剔牙 là gì?
剔牙 [tī yá] có nghĩa là xỉa răng.
Nghĩa của từ 剔牙 trong tiếng Việt
xỉa răng
Cách đọc và ghi nhớ 剔牙
剔牙 được đọc là tī yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xỉa răng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
剔牙 [tī yá] có nghĩa là xỉa răng.
xỉa răng
剔牙 được đọc là tī yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xỉa răng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .