Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pōu

剖 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剖 trong tiếng Việt

mổ xẻ; phân tích; đọc ở Đài Loan là [pou3]

Tra từ liên quan